Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 2.129 trên 28.236 trận
Cấm
5,3%1.190 lượt cấm trên 22.521 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,4% từ 43,9% đến 48,9% trên 1.048 trậnSoloQ 46,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    0,5%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    24%
    SoloQ
    7%
    Được dùng trong 24% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (7%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục67% · 6.215
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.217
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 284 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 353
7%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 24% · 693 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille60,0% · kỳ vọng 43,7% · 45 trận+16,3 điểmSoloQ -5,0
Malphite54,3% · kỳ vọng 46,7% · 46 trận+7,6 điểmSoloQ -1,8
Sion51,9% · kỳ vọng 46,7% · 54 trận+5,1 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana55,6% · kỳ vọng 43,9% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ -1,5
Nocturne57,4% · kỳ vọng 49,0% · 54 trận+8,4 điểmSoloQ -6,0
Xin Zhao50,9% · kỳ vọng 46,0% · 57 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Sylas52,5% · kỳ vọng 45,6% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ +4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri47,3% · kỳ vọng 44,7% · 91 trận+2,5 điểmSoloQ +2,8
Viktor48,8% · kỳ vọng 45,7% · 80 trận+3,0 điểmSoloQ -0,8
Akali53,3% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,5% · kỳ vọng 44,4% · 65 trận+14,1 điểmSoloQ -2,6
Lucian55,2% · kỳ vọng 47,6% · 58 trận+7,6 điểmSoloQ +3,2
Tristana51,4% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune53,3% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+5,8 điểmSoloQ +2,4
Aphelios53,3% · kỳ vọng 50,3% · 45 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan53,8% · kỳ vọng 45,5% · 52 trận+8,3 điểmSoloQ -5,7
Braum51,6% · kỳ vọng 45,1% · 64 trận+6,5 điểmSoloQ -2,8
Karma55,0% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Nautilus49,6% · kỳ vọng 46,5% · 121 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Milio52,7% · kỳ vọng 48,0% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ +4,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,1% · kỳ vọng 43,2% · 39 trận+20,9 điểmSoloQ -2,3
K'Sante57,4% · kỳ vọng 44,0% · 47 trận+13,4 điểmSoloQ +4,2
Malphite51,2% · kỳ vọng 46,0% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ -5,3
Gnar48,6% · kỳ vọng 45,4% · 35 trận+3,1 điểmSoloQ +2,6
Yone50,0% · kỳ vọng 46,1% · 30 trận+3,9 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,5% · kỳ vọng 47,5% · 39 trận+14,1 điểmSoloQ +3,1
Ryze55,9% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+10,8 điểmSoloQ +7,4
Taliyah54,1% · kỳ vọng 48,0% · 61 trận+6,1 điểmSoloQ +4,7
Aurora52,6% · kỳ vọng 45,8% · 38 trận+6,8 điểmSoloQ -3,2
Viktor48,3% · kỳ vọng 47,0% · 87 trận+1,2 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,7% · kỳ vọng 48,0% · 60 trận+8,6 điểmSoloQ +1,3
Sivir53,7% · kỳ vọng 46,0% · 41 trận+7,7 điểmSoloQ -2,9
Jhin47,2% · kỳ vọng 43,9% · 72 trận+3,3 điểmSoloQ +1,0
Jinx51,6% · kỳ vọng 47,9% · 64 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Yunara49,5% · kỳ vọng 48,5% · 97 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell65,8% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+15,7 điểmSoloQ -3,0
Seraphine59,0% · kỳ vọng 47,2% · 78 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Thresh55,6% · kỳ vọng 47,7% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ -0,9
Blitzcrank52,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+3,1 điểmSoloQ +2,2
Alistar51,1% · kỳ vọng 48,0% · 47 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa65 trận
    44,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 261 trận
  • Renekton59 trận
    44,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 254 trận
  • Ornn58 trận
    37,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 184 trận
  • K'Sante55 trận
    41,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,7% · 318 trận
  • Sion54 trận
    51,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 183 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV102 trận
    47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 40,3% · 362 trận
  • Lee Sin97 trận
    44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.087 trận
  • Wukong93 trận
    41,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,2% · 270 trận
  • Vi82 trận
    42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 221 trận
  • Xin Zhao57 trận
    50,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 159 trận
Mid19 tướng
  • Syndra99 trận
    39,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 485 trận
  • Ahri91 trận
    47,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 402 trận
  • Viktor80 trận
    48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 430 trận
  • Orianna64 trận
    40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 242 trận
  • Sylas42 trận
    45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 359 trận
ADC17 tướng
  • Yunara110 trận
    40,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 651 trận
  • Ezreal91 trận
    48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 590 trận
  • Jhin90 trận
    44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 942 trận
  • Kai'Sa77 trận
    44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 869 trận
  • Caitlyn65 trận
    58,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 45,2% · 471 trận
Support19 tướng
  • Nautilus121 trận
    49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 626 trận
  • Lulu91 trận
    50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 645 trận
  • Braum64 trận
    51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 42,1% · 316 trận
  • Leona61 trận
    42,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 372 trận
  • Karma60 trận
    55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 346 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%6.693 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%827 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,4%166 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,4%G1248 trận trên 7.350
  • 4,3%G2316 trận trên 7.356
  • 5,7%G3+168 trận trên 2.933
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 248 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.