Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 924 trên 28.454 trận
- Cấm
- 0,9%195 lượt cấm trên 22.769 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn56 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,2% · 542 trận
- K'Sante55 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 655 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 647 trận
- Gnar40 trận62,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,2% · 558 trận
- Ambessa38 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,2% · 650 trận
- Olaf32 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 459 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 772 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,3% · 708 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 46,4% · 267 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,6% · 451 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,2% · 408 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.078 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 53,6% · 366 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 54,9% · 432 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,5% · 786 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,1% · 617 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,1% · 690 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,2% · 587 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,7% · 898 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,6% · 641 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,6% · 641 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,4% · 574 trận
- Wukong90 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 899 trận
- Vi86 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 636 trận
- Jarvan IV75 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,1% · 929 trận
- Xin Zhao54 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 400 trận
- Lee Sin50 trận46,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.561 trận
- Nocturne34 trận58,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 326 trận
- Qiyana33 trận39,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.072 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,8% · 602 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 48,7% · 559 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,9% · 789 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 54,1% · 905 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 52,4% · 995 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,4% · 981 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,4% · 929 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,2% · 569 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,3% · 869 trận
- Viktor69 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 950 trận
- Ahri67 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.122 trận
- Orianna59 trận61,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 586 trận
- Syndra59 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.114 trận
- Yone44 trận63,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.038 trận
- Hwei39 trận69,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 43,5% · 464 trận
- LeBlanc32 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 600 trận
- Sylas31 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,3% · 887 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 53,1% · 785 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.089 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 49,0% · 437 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 48,8% · 619 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 45,0% · 536 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,8% · 619 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 56,1% · 344 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 48,0% · 712 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,8% · 619 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,7% · 689 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,9% · 821 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 48,7% · 725 trận
- Yunara89 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.058 trận
- Xayah73 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 953 trận
- Kai'Sa72 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.124 trận
- Ashe66 trận53,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 767 trận
- Tristana63 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.537 trận
- Caitlyn61 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.053 trận
- Jinx55 trận41,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.472 trận
- Jhin51 trận56,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.084 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 925 trận
- Ezreal46 trận60,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.098 trận
- Miss Fortune34 trận64,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,6% · 563 trận
- Sivir34 trận47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,3% · 501 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,5% · 782 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.139 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,8% · 929 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,0% · 862 trận
- Lulu96 trận45,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.108 trận
- Nautilus91 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.443 trận
- Milio58 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
- Rakan58 trận58,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 797 trận
- Seraphine56 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
- Braum50 trận46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 725 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.964 trận
- Alistar48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.226 trận
- Karma46 trận60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.045 trận
- Leona42 trận59,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.006 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 802 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 331 trận
- Blitzcrank34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 809 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,0% · 766 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 45,6% · 528 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,2% · 940 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,2% · 660 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,4% · 905 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%24.358 lượt chọn trên 2.005.438cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%724 lượt chọn trên 42.302cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

