Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 606 trên 28.412 trận
- Cấm
- 1,2%279 lượt cấm trên 22.733 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +27,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.036 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.015 trận
- Sion32 trận75,0%chênh lệch +27,4 điểmSoloQ: 52,1% · 799 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.249 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,9% · 867 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.443 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,6% · 1.095 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.329 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.817 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.272 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 51,0% · 743 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.186 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 50,9% · 725 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 52,1% · 804 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,7% · 592 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.012 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.232 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,6% · 1.041 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.139 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.364 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.253 trận
- Jarvan IV52 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.737 trận
- Wukong49 trận32,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.464 trận
- Lee Sin47 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.835 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 849 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 580 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.452 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 52,0% · 590 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.571 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.007 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 46,8% · 1.560 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,0% · 491 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 56,4% · 149 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 47,4% · 380 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.010 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.770 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.842 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.885 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.067 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.094 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.529 trận
- Viktor53 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.776 trận
- Ahri47 trận42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.969 trận
- Syndra40 trận42,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.021 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 49,0% · 869 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.412 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,4% · 880 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.771 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 43,9% · 1.330 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.377 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.015 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 52,2% · 997 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,9% · 741 trận
- Azir16 trận—SoloQ: 50,2% · 462 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.752 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 44,2% · 498 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.179 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,1% · 1.510 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.690 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.015 trận
- Caitlyn55 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.425 trận
- Yunara49 trận55,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.287 trận
- Jinx46 trận30,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.969 trận
- Kai'Sa46 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.430 trận
- Lucian45 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.678 trận
- Ezreal43 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,5% · 2.147 trận
- Jhin37 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.931 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.970 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.162 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 52,4% · 867 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 48,2% · 701 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,4% · 2.323 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.444 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.064 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,1% · 981 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.214 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.277 trận
- Lulu71 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.688 trận
- Nautilus50 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.449 trận
- Leona43 trận34,9%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.523 trận
- Milio41 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.270 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.267 trận
- Karma32 trận59,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.778 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.182 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.942 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,1% · 1.035 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.112 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.016 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.482 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 50,4% · 1.342 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.289 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.461 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.540 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.509 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%43.672 lượt chọn trên 2.005.438cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%427 lượt chọn trên 42.302cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

