Tahm Kench
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,9%được chọn trong 812 trên 28.096 trận
- Cấm
- 1,4%310 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 45%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 50,4% · 339 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,4% · 481 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 49,2% · 413 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 47,8% · 395 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 44,1% · 306 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 56,8% · 419 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 54,5% · 187 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,7% · 298 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 43,9% · 312 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 48,1% · 316 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,6% · 469 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,7% · 383 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,1% · 649 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 480 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 52,3% · 438 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Vi72 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 623 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 551 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 52,4% · 534 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.006 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 44,8% · 549 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,4% · 695 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 43,6% · 401 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,2% · 546 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,7% · 382 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,7% · 183 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,8% · 517 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 46,9% · 399 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 315 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 49,1% · 725 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 48,5% · 726 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,8% · 711 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,5% · 567 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,4% · 347 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,4% · 196 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,1% · 214 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,6% · 326 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,4% · 668 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,8% · 689 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,6% · 502 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,2% · 390 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 57,8% · 249 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,4% · 541 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,2% · 608 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 44,1% · 599 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.570 trận
- Xayah38 trận36,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,3% · 538 trận
- Jhin33 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.515 trận
- Jinx30 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.104 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 52,4% · 757 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 44,9% · 1.047 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 50,5% · 780 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 47,1% · 883 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 47,0% · 304 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,9% · 564 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,8% · 785 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 58,4% · 344 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 48,8% · 252 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 44,2% · 355 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 55,1% · 216 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 42,2% · 505 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 54,8% · 403 trận
- Nautilus48 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 987 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 537 trận
- Rell30 trận53,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,0% · 630 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 48,8% · 726 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,1% · 482 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.006 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,5% · 659 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 44,4% · 1.336 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 48,5% · 334 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,2% · 695 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 52,9% · 359 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 53,5% · 144 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 51,2% · 541 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,8% · 500 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 48,2% · 193 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,9% · 507 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,2% · 460 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%10.714 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%325 lượt chọn trên 42.630cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

