Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,9%được chọn trong 830 trên 28.759 trận
- Cấm
- 1,4%318 lượt cấm trên 23.045 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,6%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dusk and Dawn
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 44,3% · 219 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 43,6% · 188 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,7% · 380 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 57,1% · 184 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 55,3% · 199 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 52,4% · 164 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 52,2% · 318 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,1% · 285 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 53,1% · 258 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 53,5% · 228 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,9% · 309 trận
- Vi36 trận41,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 206 trận
- Wukong34 trận38,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 344 trận
- Jarvan IV30 trận36,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,6% · 342 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,5% · 509 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 47,8% · 276 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 50,0% · 384 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 53,2% · 126 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,2% · 326 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,1% · 359 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 64,5% · 31 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 44,4% · 36 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,4% · 379 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 44,8% · 241 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,9% · 254 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 53,1% · 213 trận
- Ahri33 trận39,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 442 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,8% · 422 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 51,2% · 410 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 43,6% · 181 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,5% · 319 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 44,8% · 181 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 45,4% · 185 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 57,9% · 57 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 42,4% · 99 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 56,9% · 153 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,6% · 211 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,2% · 342 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,4% · 274 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,3% · 390 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,4% · 323 trận
- Yunara44 trận38,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 631 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 473 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 47,8% · 743 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 49,5% · 473 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,8% · 340 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 45,9% · 615 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 44,5% · 220 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,9% · 830 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 43,9% · 301 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,9% · 307 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 47,4% · 194 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 45,2% · 199 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,6% · 476 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,3% · 151 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,9% · 229 trận
- Nautilus37 trận35,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,8% · 480 trận
- Lulu35 trận34,3%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,3% · 633 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 44,8% · 308 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 47,0% · 351 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,8% · 690 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,3% · 279 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 43,3% · 289 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 55,8% · 269 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,5% · 258 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,8% · 341 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 45,4% · 337 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.079 lượt chọn trên 2.005.427cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%275 lượt chọn trên 42.302cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G190 trận trên 7.427
- 1,3%G296 trận trên 7.431
- 1,2%G3+37 trận trên 2.967
- Malphite11 loạt
- Ornn9 loạt
- Mordekaiser6 loạt

