Yone
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,0%được chọn trong 3.413 trên 28.499 trận
- Cấm
- 16,9%3.857 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 51%
- SoloQ
- 51%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 40%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax103 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.470 trận
- Renekton96 trận58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.926 trận
- K'Sante82 trận47,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.264 trận
- Ornn77 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.449 trận
- Ambessa73 trận42,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.225 trận
- Sion71 trận47,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.024 trận
- Aatrox65 trận56,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.124 trận
- Malphite62 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.920 trận
- Olaf59 trận64,4%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.628 trận
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.648 trận
- Dr. Mundo55 trận41,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.000 trận
- Zaahen55 trận56,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.454 trận
- Camille52 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.265 trận
- Shen52 trận44,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.464 trận
- Mordekaiser50 trận54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.209 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,1% · 3.510 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 48,5% · 2.580 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.904 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 49,4% · 2.414 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,1% · 2.327 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,3% · 2.446 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.881 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.446 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.881 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.672 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,3% · 2.446 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 3.510 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.920 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.881 trận
- Wukong185 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.700 trận
- Jarvan IV133 trận62,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.213 trận
- Lee Sin131 trận45,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 6.520 trận
- Vi106 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.720 trận
- Sylas93 trận59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.156 trận
- Xin Zhao85 trận48,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.265 trận
- Nocturne59 trận54,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.005 trận
- Lillia57 trận45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.969 trận
- Viego57 trận61,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.968 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.714 trận
- Sejuani42 trận61,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,6% · 605 trận
- Cho'Gath39 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.989 trận
- Pantheon34 trận67,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,0% · 333 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 619 trận
- Nidalee31 trận64,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.015 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 51,4% · 3.287 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,4% · 3.302 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,7% · 3.150 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.872 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,6% · 2.944 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.989 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.792 trận
- Viktor148 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.073 trận
- Ahri104 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.605 trận
- Akali101 trận51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.763 trận
- Orianna95 trận55,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.642 trận
- Syndra85 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.474 trận
- Sylas70 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.306 trận
- Aurora66 trận53,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.733 trận
- Hwei58 trận48,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.584 trận
- Galio57 trận57,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.215 trận
- LeBlanc54 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.992 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.817 trận
- Vex46 trận56,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,5% · 1.210 trận
- Ryze45 trận48,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.113 trận
- Anivia39 trận53,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.180 trận
- Yasuo38 trận63,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.110 trận
- Galio37 trận51,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.215 trận
- Locke36 trận63,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,0% · 3.697 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.706 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 50,0% · 2.719 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,4% · 2.206 trận
- Kassadin12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.882 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.215 trận
- Yunara182 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 5.852 trận
- Caitlyn149 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 4.237 trận
- Jhin126 trận60,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.291 trận
- Kai'Sa125 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 7.057 trận
- Jinx113 trận58,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 5.273 trận
- Ezreal112 trận63,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,7% · 4.574 trận
- Xayah110 trận55,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.708 trận
- Lucian83 trận48,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.173 trận
- Ashe77 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.709 trận
- Tristana77 trận53,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 4.344 trận
- Sivir71 trận50,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.702 trận
- Zeri67 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.711 trận
- Miss Fortune64 trận59,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.819 trận
- Aphelios61 trận52,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.166 trận
- Kalista48 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.381 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,9% · 2.115 trận
- Nautilus196 trận56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.029 trận
- Lulu160 trận53,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 5.652 trận
- Braum120 trận45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.572 trận
- Leona116 trận62,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.417 trận
- Seraphine102 trận60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.832 trận
- Rakan99 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.352 trận
- Milio93 trận47,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.077 trận
- Rell82 trận43,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.704 trận
- Thresh78 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 6.214 trận
- Karma73 trận50,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.300 trận
- Blitzcrank69 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.403 trận
- Yuumi56 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 2.158 trận
- Alistar54 trận64,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.258 trận
- Bard51 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.000 trận
- Neeko45 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 776 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,7% · 2.316 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,7% · 3.014 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,1% · 2.912 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,9% · 2.191 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%56.693 lượt chọn trên 1.322.237cấm 15,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.354 lượt chọn trên 42.630cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,4%53 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

