Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 825 trên 28.117 trận
Cấm
3,7%829 lượt cấm trên 22.413 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,6% từ 43,4% đến 49,9% trên 637 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,6%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 46,6% ở nghiệp dư trên 637 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 27.695 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,4%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 18.339
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 27.640
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 132 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 5.243
39%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante57,6% · kỳ vọng 48,9% · 33 trận+8,7 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia51,3% · kỳ vọng 43,3% · 39 trận+7,9 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,8% · kỳ vọng 44,9% · 44 trận+11,9 điểmSoloQ -1,0
Syndra54,1% · kỳ vọng 45,4% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,5% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+9,5 điểmSoloQ -2,2
Yunara46,2% · kỳ vọng 44,4% · 52 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
Ezreal50,0% · kỳ vọng 49,8% · 42 trận+0,2 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,4% · kỳ vọng 46,8% · 57 trận+7,6 điểmSoloQ +1,8
Milio57,6% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank53,1% · kỳ vọng 44,0% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ +4,4
Braum45,7% · kỳ vọng 45,3% · 46 trận+0,3 điểmSoloQ +3,2
Leona48,6% · kỳ vọng 48,3% · 37 trận+0,3 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton55,9% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+7,5 điểmSoloQ +4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,7% · kỳ vọng 47,4% · 35 trận+18,4 điểmSoloQ -2,9
Syndra48,5% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian54,5% · kỳ vọng 45,5% · 33 trận+9,1 điểmSoloQ +2,0
Xayah55,9% · kỳ vọng 47,7% · 34 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Jhin48,1% · kỳ vọng 44,2% · 52 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,6% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ -1,9
Milio51,3% · kỳ vọng 45,1% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Braum51,2% · kỳ vọng 48,0% · 41 trận+3,3 điểmSoloQ -4,6
Blitzcrank51,6% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn40 trận
    45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
  • K'Sante33 trận
    57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 773 trận
  • Renekton31 trận
    41,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 737 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 55,2% · 726 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 835 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong46 trận
    41,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 922 trận
  • Jarvan IV43 trận
    46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.030 trận
  • Lillia39 trận
    51,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.094 trận
  • Lee Sin32 trận
    43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.074 trận
  • Nocturne29 trận
    —SoloQ: 56,6% · 311 trận
Mid19 tướng
  • Viktor49 trận
    38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.251 trận
  • Ahri44 trận
    56,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.323 trận
  • Syndra37 trận
    54,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.355 trận
  • Orianna33 trận
    39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 58,6% · 507 trận
  • Hwei28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 642 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa59 trận
    47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.547 trận
  • Caitlyn58 trận
    41,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.358 trận
  • Yunara52 trận
    46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.052 trận
  • Jinx49 trận
    40,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.735 trận
  • Ezreal42 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.528 trận
Support19 tướng
  • Nautilus57 trận
    54,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.530 trận
  • Lulu47 trận
    46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.819 trận
  • Braum46 trận
    45,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 836 trận
  • Thresh41 trận
    43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.369 trận
  • Leona37 trận
    48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.032 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%17.968 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,1%453 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G1110 trận trên 7.331
  • 2,6%G2192 trận trên 7.333
  • 2,8%G3+83 trận trên 2.923
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 110 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.