Malphite
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.079 trên 28.103 trận
- Cấm
- 16,2%3.626 lượt cấm trên 22.405 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,3 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,5%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,6%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar170 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,8% · 1.929 trận
- Dr. Mundo123 trận47,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.667 trận
- Ambessa121 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.300 trận
- Nasus118 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.266 trận
- Renekton92 trận41,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.220 trận
- Sion91 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.065 trận
- Aatrox89 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.541 trận
- Mordekaiser85 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.394 trận
- Yone76 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.967 trận
- Ornn75 trận45,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.007 trận
- Sylas69 trận43,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.992 trận
- Camille60 trận48,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Olaf55 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 684 trận
- K'Sante54 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 920 trận
- Zaahen54 trận57,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 741 trận
- Jayce51 trận56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,9% · 5.097 trận
- Jax43 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.516 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,9% · 5.097 trận
- Gangplank31 trận58,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.332 trận
- Jayce31 trận71,0%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 56,9% · 5.097 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.937 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 56,3% · 1.817 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 53,6% · 1.579 trận
- Teemo5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.258 trận
- Wukong228 trận49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.326 trận
- Lee Sin180 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 4.599 trận
- Jarvan IV155 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.389 trận
- Vi152 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.355 trận
- Xin Zhao132 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 921 trận
- Nocturne95 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 811 trận
- Sejuani70 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 491 trận
- Lillia63 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.483 trận
- Jayce61 trận55,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.429 trận
- Viego60 trận55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.468 trận
- Cho'Gath54 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.185 trận
- Qiyana54 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.139 trận
- Pantheon46 trận45,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,5% · 354 trận
- Graves41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.684 trận
- Zed41 trận43,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 744 trận
- Elise36 trận75,0%chênh lệch +26,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.469 trận
- Hecarim30 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.250 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.544 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.520 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 52,4% · 2.665 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.636 trận
- Rengar10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.567 trận
- Ahri180 trận51,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.820 trận
- Syndra158 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.749 trận
- Viktor157 trận49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.624 trận
- Orianna106 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.275 trận
- Lissandra97 trận40,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.511 trận
- Xerath77 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.121 trận
- Galio73 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.598 trận
- Hwei69 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.240 trận
- Locke69 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.448 trận
- Aurora68 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.050 trận
- Akali62 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.801 trận
- Ryze62 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 686 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.920 trận
- Vex59 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 876 trận
- LeBlanc54 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.668 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.598 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.122 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 46,7% · 2.133 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.595 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 51,0% · 2.155 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.527 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.843 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.598 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.843 trận
- Caitlyn187 trận50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 3.337 trận
- Yunara180 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.507 trận
- Jhin164 trận59,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.273 trận
- Jinx149 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.418 trận
- Ezreal145 trận50,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.356 trận
- Kai'Sa140 trận46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 5.123 trận
- Xayah139 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.126 trận
- Ashe122 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.507 trận
- Lucian118 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.550 trận
- Tristana107 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.427 trận
- Aphelios97 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 3.130 trận
- Sivir88 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.211 trận
- Miss Fortune84 trận40,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.390 trận
- Zeri66 trận47,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.032 trận
- Corki40 trận42,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 878 trận
- Kalista36 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.965 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.442 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.849 trận
- Nautilus192 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 3.694 trận
- Lulu189 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 4.646 trận
- Leona162 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.534 trận
- Braum159 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.034 trận
- Thresh137 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.799 trận
- Seraphine127 trận45,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.484 trận
- Rakan113 trận40,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.779 trận
- Karma108 trận50,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.319 trận
- Milio103 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.687 trận
- Rell98 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.919 trận
- Blitzcrank94 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.667 trận
- Alistar88 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.544 trận
- Yuumi65 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,1% · 1.805 trận
- Bard61 trận44,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.073 trận
- Neeko50 trận60,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,2% · 598 trận
- Nami39 trận35,9%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.491 trận
- Pyke36 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.007 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,3% · 2.355 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.956 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%42.958 lượt chọn trên 1.322.232cấm 14,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%1.898 lượt chọn trên 42.630cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

