Leona
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.641 trên 28.102 trận
- Cấm
- 8,2%1.837 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,3%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn209 trận50,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.556 trận
- K'Sante181 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,8% · 2.147 trận
- Sion170 trận51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.343 trận
- Malphite162 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.534 trận
- Ambessa147 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.028 trận
- Aatrox145 trận42,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.198 trận
- Renekton144 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.205 trận
- Jax129 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.376 trận
- Gnar128 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.574 trận
- Dr. Mundo119 trận58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.363 trận
- Olaf116 trận45,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.731 trận
- Zaahen101 trận42,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.388 trận
- Yone98 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.139 trận
- Shen97 trận53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.461 trận
- Camille96 trận43,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.287 trận
- Garen60 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.850 trận
- Jayce53 trận41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Fiora49 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.278 trận
- Gangplank37 trận45,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.117 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.897 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,6% · 2.534 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Wukong349 trận45,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.655 trận
- Lee Sin288 trận56,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 5.501 trận
- Jarvan IV263 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.781 trận
- Vi217 trận51,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.486 trận
- Xin Zhao190 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.216 trận
- Sylas177 trận50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.093 trận
- Nocturne113 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 925 trận
- Qiyana107 trận49,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 3.511 trận
- Viego107 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.827 trận
- Sejuani99 trận46,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Lillia96 trận46,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.023 trận
- Cho'Gath95 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.894 trận
- Naafiri95 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.107 trận
- Graves74 trận60,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.259 trận
- Skarner73 trận35,6%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
- Nidalee55 trận47,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.040 trận
- Kha'Zix54 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 3.073 trận
- Elise45 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.980 trận
- Hecarim38 trận60,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.886 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 49,0% · 2.762 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.894 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 53,8% · 2.388 trận
- Syndra267 trận51,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.736 trận
- Ahri263 trận39,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.532 trận
- Viktor250 trận50,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 3.413 trận
- Sylas203 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.235 trận
- Orianna182 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.682 trận
- Hwei131 trận49,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.640 trận
- Galio115 trận49,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.158 trận
- Akali113 trận39,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.348 trận
- Yone113 trận36,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.417 trận
- Aurora105 trận38,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.396 trận
- Lissandra96 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.825 trận
- Ryze96 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 986 trận
- Locke93 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.295 trận
- Xerath88 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.208 trận
- LeBlanc87 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.098 trận
- Twisted Fate74 trận36,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.556 trận
- Zed64 trận37,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.559 trận
- Galio60 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.158 trận
- Yasuo47 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.948 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 52,3% · 2.022 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.607 trận
- Kai'Sa341 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 7.295 trận
- Yunara304 trận50,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 5.241 trận
- Ezreal274 trận50,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 4.318 trận
- Jhin272 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 7.674 trận
- Caitlyn254 trận48,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 3.647 trận
- Jinx231 trận51,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.846 trận
- Xayah224 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.951 trận
- Tristana153 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.115 trận
- Ashe149 trận55,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.714 trận
- Sivir145 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.614 trận
- Lucian141 trận45,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.926 trận
- Aphelios136 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.755 trận
- Zeri127 trận40,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.590 trận
- Miss Fortune123 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.873 trận
- Varus102 trận44,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.274 trận
- Kalista48 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.051 trận
- Draven28 trận—SoloQ: 50,3% · 2.110 trận
- Nautilus423 trận50,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 5.788 trận
- Braum346 trận51,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.748 trận
- Lulu275 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 4.905 trận
- Alistar260 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.851 trận
- Thresh237 trận53,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.275 trận
- Rakan225 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.293 trận
- Rell184 trận40,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.617 trận
- Seraphine171 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.557 trận
- Blitzcrank137 trận41,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.787 trận
- Milio121 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.963 trận
- Poppy108 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.274 trận
- Karma107 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.419 trận
- Yuumi104 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,5% · 2.169 trận
- Morgana98 trận40,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.621 trận
- Bard97 trận48,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.296 trận
- Pyke62 trận53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.339 trận
- Nami51 trận43,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.845 trận
- Janna34 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.801 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.978 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%53.758 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%2.764 lượt chọn trên 42.630cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%86 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

