Lillia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.648 trên 28.199 trận
- Cấm
- 5,9%1.323 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 4,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa93 trận52,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.297 trận
- Ornn90 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.146 trận
- K'Sante85 trận50,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.231 trận
- Sion81 trận61,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 855 trận
- Renekton70 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.369 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.893 trận
- Malphite63 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.483 trận
- Gnar56 trận46,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.023 trận
- Shen53 trận58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.037 trận
- Camille50 trận32,0%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.483 trận
- Olaf50 trận46,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,7% · 910 trận
- Dr. Mundo48 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 820 trận
- Gwen47 trận68,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 50,5% · 594 trận
- Aatrox46 trận67,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.274 trận
- Mordekaiser42 trận42,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 855 trận
- Jax41 trận51,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.410 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.684 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.179 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.223 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.361 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.198 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.392 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.392 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.684 trận
- Wukong320 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.238 trận
- Lee Sin108 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.256 trận
- Vi91 trận64,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,1% · 962 trận
- Jarvan IV77 trận50,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.921 trận
- Sejuani75 trận53,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 597 trận
- Xin Zhao74 trận44,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,2% · 690 trận
- Cho'Gath61 trận60,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,9% · 1.472 trận
- Sylas61 trận50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.587 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 61,3% · 579 trận
- Skarner40 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 572 trận
- Zac39 trận48,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.094 trận
- Viego37 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.755 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.914 trận
- Naafiri31 trận67,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 55,1% · 635 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 50,1% · 2.343 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.799 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.092 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.176 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,9% · 1.472 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.202 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.504 trận
- Viktor112 trận46,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.143 trận
- Syndra101 trận48,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.375 trận
- Ahri90 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.144 trận
- Orianna82 trận64,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.061 trận
- Sylas58 trận46,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.657 trận
- Aurora56 trận48,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 887 trận
- Yone56 trận55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.969 trận
- LeBlanc54 trận63,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.296 trận
- Lissandra54 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.197 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.396 trận
- Akali51 trận58,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.602 trận
- Hwei51 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 952 trận
- Locke49 trận44,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.025 trận
- Vex41 trận58,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 657 trận
- Xerath40 trận62,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,4% · 743 trận
- Twisted Fate38 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.586 trận
- Zed33 trận36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.485 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.396 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.850 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.347 trận
- Jinx129 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.318 trận
- Kai'Sa129 trận57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.311 trận
- Jhin126 trận52,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.761 trận
- Caitlyn125 trận44,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.575 trận
- Yunara125 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.411 trận
- Ezreal114 trận61,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,9% · 2.497 trận
- Xayah93 trận57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.615 trận
- Lucian73 trận41,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.941 trận
- Miss Fortune66 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.132 trận
- Ashe65 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.137 trận
- Sivir65 trận63,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.008 trận
- Tristana61 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.660 trận
- Varus57 trận61,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 807 trận
- Aphelios55 trận50,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.471 trận
- Zeri48 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.509 trận
- Kalista42 trận61,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.469 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.267 trận
- Nautilus164 trận51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.100 trận
- Lulu133 trận54,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.127 trận
- Braum126 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.639 trận
- Milio108 trận37,0%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.192 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.023 trận
- Rakan88 trận61,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.389 trận
- Thresh87 trận62,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.749 trận
- Karma83 trận54,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.819 trận
- Blitzcrank81 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.020 trận
- Rell78 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.508 trận
- Alistar68 trận58,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.162 trận
- Seraphine57 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.062 trận
- Yuumi53 trận47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.174 trận
- Bard39 trận59,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.591 trận
- Morgana34 trận38,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 53,4% · 586 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.797 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.352 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.646 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.140 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.356 lượt chọn trên 42.630cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

