Lissandra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.912 trên 28.511 trận
- Cấm
- 9,1%2.066 lượt cấm trên 22.775 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite99 trận59,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.511 trận
- Ornn92 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 919 trận
- K'Sante87 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.304 trận
- Sion86 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 779 trận
- Olaf85 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.186 trận
- Ambessa82 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.170 trận
- Renekton76 trận46,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.224 trận
- Dr. Mundo69 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 839 trận
- Aatrox65 trận55,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.389 trận
- Gnar64 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 890 trận
- Mordekaiser62 trận59,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 797 trận
- Nasus57 trận42,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 715 trận
- Yone52 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.025 trận
- Rumble48 trận45,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 518 trận
- Gwen47 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 643 trận
- Camille46 trận41,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.248 trận
- Jayce40 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.743 trận
- Jax39 trận33,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.310 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.079 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.272 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.189 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.254 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.088 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.088 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.088 trận
- Vi180 trận53,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.213 trận
- Jarvan IV149 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.700 trận
- Wukong143 trận40,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.493 trận
- Lee Sin123 trận52,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.280 trận
- Xin Zhao94 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 758 trận
- Nocturne75 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 599 trận
- Sejuani60 trận43,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,5% · 374 trận
- Viego59 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.541 trận
- Lillia54 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.197 trận
- Qiyana54 trận51,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.294 trận
- Sylas51 trận41,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.487 trận
- Naafiri47 trận51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,4% · 786 trận
- Pantheon38 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 57,5% · 247 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 955 trận
- Skarner37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 325 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.628 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.696 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.280 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.753 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.489 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.869 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.192 trận
- Ahri179 trận52,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.238 trận
- Sylas132 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.065 trận
- Syndra100 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.935 trận
- LeBlanc93 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.069 trận
- Orianna91 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 961 trận
- Viktor87 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.770 trận
- Akali78 trận48,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 58,1% · 1.842 trận
- Hwei72 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 984 trận
- Aurora66 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 777 trận
- Locke54 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.071 trận
- Galio46 trận32,6%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.217 trận
- Yone46 trận41,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.817 trận
- Ryze44 trận59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 58,3% · 530 trận
- Twisted Fate44 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.538 trận
- Zed43 trận48,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.040 trận
- Yasuo32 trận59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.544 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.217 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.375 trận
- Fizz12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.088 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.792 trận
- Yunara160 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.257 trận
- Ezreal143 trận50,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.536 trận
- Kai'Sa138 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 4.218 trận
- Caitlyn125 trận50,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.305 trận
- Jhin121 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.612 trận
- Jinx115 trận53,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.976 trận
- Xayah109 trận50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.650 trận
- Lucian96 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.808 trận
- Ashe93 trận39,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 998 trận
- Tristana81 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.569 trận
- Sivir71 trận52,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 890 trận
- Aphelios66 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.479 trận
- Miss Fortune59 trận64,4%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,6% · 979 trận
- Zeri59 trận54,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.522 trận
- Varus43 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 723 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.402 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.230 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.032 trận
- Nautilus186 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.932 trận
- Lulu167 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.193 trận
- Thresh124 trận41,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.553 trận
- Braum115 trận51,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.557 trận
- Milio103 trận57,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.286 trận
- Leona97 trận55,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.825 trận
- Seraphine97 trận35,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.034 trận
- Karma83 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.737 trận
- Alistar79 trận41,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.023 trận
- Rell75 trận44,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.485 trận
- Rakan73 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.332 trận
- Blitzcrank71 trận35,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.941 trận
- Bard60 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.565 trận
- Yuumi58 trận56,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.334 trận
- Neeko50 trận52,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 56,4% · 450 trận
- Nami33 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.597 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,2% · 1.311 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.574 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%31.216 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.366 lượt chọn trên 42.630cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

