Sett
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.045 trên 28.499 trận
- Cấm
- 3,7%837 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn73 trận57,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,9% · 822 trận
- Sion68 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 578 trận
- Renekton58 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.127 trận
- K'Sante56 trận39,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,1% · 782 trận
- Shen52 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 765 trận
- Aatrox39 trận59,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.015 trận
- Malphite33 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 797 trận
- Ambessa31 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 731 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,7% · 635 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 51,0% · 627 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.326 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 46,2% · 942 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 49,5% · 656 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 49,8% · 456 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 45,7% · 788 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 51,6% · 949 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.371 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.133 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,7% · 995 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.082 trận
- Jarvan IV79 trận43,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.231 trận
- Lee Sin76 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.030 trận
- Wukong61 trận42,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.237 trận
- Vi54 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 647 trận
- Xin Zhao47 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 448 trận
- Cho'Gath46 trận32,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.197 trận
- Sylas40 trận60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.093 trận
- Sejuani34 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 330 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 403 trận
- Viego30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.165 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.318 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 47,4% · 841 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.268 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 49,9% · 615 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,8% · 258 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.171 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,5% · 771 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.205 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,5% · 754 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.049 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.197 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,3% · 747 trận
- Viktor67 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.353 trận
- Ahri62 trận37,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.499 trận
- Syndra59 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.508 trận
- Orianna55 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 643 trận
- Yone41 trận34,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.524 trận
- Hwei40 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 664 trận
- Sylas39 trận64,1%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.160 trận
- Galio34 trận61,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,4% · 836 trận
- Aurora32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 541 trận
- Lissandra32 trận68,8%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 50,0% · 684 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 49,5% · 983 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,7% · 599 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 49,1% · 814 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.255 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 43,6% · 413 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 50,4% · 836 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,0% · 885 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,9% · 705 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,7% · 1.026 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.345 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,8% · 917 trận
- Yunara91 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.374 trận
- Jhin82 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.984 trận
- Caitlyn73 trận38,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.710 trận
- Kai'Sa71 trận57,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.742 trận
- Jinx69 trận55,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.234 trận
- Ezreal60 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.624 trận
- Lucian52 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.193 trận
- Ashe51 trận56,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,1% · 780 trận
- Xayah47 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,1% · 980 trận
- Tristana43 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.625 trận
- Aphelios39 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.380 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 665 trận
- Miss Fortune33 trận60,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,2% · 694 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.011 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,3% · 495 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,8% · 830 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 46,7% · 788 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,1% · 931 trận
- Nautilus95 trận58,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.797 trận
- Lulu78 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.198 trận
- Braum65 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.080 trận
- Thresh65 trận44,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,8% · 2.381 trận
- Leona58 trận41,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.292 trận
- Seraphine55 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 768 trận
- Rakan49 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 847 trận
- Milio42 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 938 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 931 trận
- Karma40 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.247 trận
- Alistar36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.286 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.299 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 50,9% · 980 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.436 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,3% · 893 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.304 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,4% · 938 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%20.981 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%700 lượt chọn trên 42.630cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

