Syndra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,6%được chọn trong 4.387 trên 28.106 trận
- Cấm
- 21,9%4.912 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 251 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm251 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,6%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 251 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn287 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.979 trận
- K'Sante249 trận56,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.529 trận
- Ambessa231 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.611 trận
- Sion218 trận47,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.721 trận
- Renekton182 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.480 trận
- Gnar170 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.034 trận
- Malphite158 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.749 trận
- Aatrox150 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.520 trận
- Olaf143 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.985 trận
- Dr. Mundo122 trận58,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.540 trận
- Mordekaiser115 trận57,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.489 trận
- Camille114 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.635 trận
- Shen111 trận55,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.719 trận
- Zaahen103 trận37,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.522 trận
- Gwen102 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.191 trận
- Yone94 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.803 trận
- Jax80 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.561 trận
- Jayce73 trận56,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.667 trận
- Garen66 trận53,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.088 trận
- Fiora53 trận56,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.587 trận
- Darius40 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.373 trận
- Gangplank38 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.569 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,8% · 2.041 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,9% · 2.373 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,7% · 3.667 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,7% · 3.667 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,1% · 2.749 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,9% · 2.373 trận
- Wukong524 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.263 trận
- Jarvan IV341 trận49,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.279 trận
- Lee Sin297 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 6.910 trận
- Xin Zhao251 trận60,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.535 trận
- Vi248 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.754 trận
- Sylas182 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.900 trận
- Nocturne127 trận60,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 989 trận
- Qiyana125 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 4.007 trận
- Viego118 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 3.463 trận
- Sejuani106 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 728 trận
- Cho'Gath103 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.342 trận
- Lillia101 trận51,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.375 trận
- Pantheon99 trận60,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 485 trận
- Skarner89 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 820 trận
- Graves68 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.804 trận
- Kha'Zix55 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.940 trận
- Hecarim41 trận43,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.159 trận
- Cho'Gath32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.342 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.462 trận
- Elise31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.165 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.111 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 50,3% · 3.416 trận
- Viktor465 trận49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 5.963 trận
- Ahri376 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.934 trận
- Orianna284 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,9% · 2.800 trận
- Locke239 trận50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 4.050 trận
- Hwei174 trận55,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.227 trận
- Xerath167 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.360 trận
- Sylas154 trận44,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.059 trận
- Galio141 trận54,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.240 trận
- LeBlanc136 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.845 trận
- Akali124 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.801 trận
- Aurora114 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.984 trận
- Lissandra99 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.935 trận
- Ryze96 trận63,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.394 trận
- Yone85 trận49,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.474 trận
- Fizz77 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.249 trận
- Twisted Fate68 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.257 trận
- Ekko67 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.561 trận
- Zed61 trận45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.584 trận
- Yasuo52 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.800 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 43,5% · 2.534 trận
- Yunara396 trận50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 6.867 trận
- Caitlyn336 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 4.878 trận
- Kai'Sa320 trận54,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 7.922 trận
- Jinx317 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 5.882 trận
- Ezreal292 trận55,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 5.117 trận
- Jhin289 trận51,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 8.970 trận
- Ashe213 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.982 trận
- Xayah210 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.048 trận
- Tristana199 trận42,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,5% · 5.232 trận
- Lucian196 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.492 trận
- Sivir172 trận57,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.868 trận
- Aphelios131 trận58,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.539 trận
- Miss Fortune123 trận50,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.100 trận
- Zeri94 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.325 trận
- Varus89 trận49,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.510 trận
- Kalista73 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.675 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 49,1% · 2.524 trận
- Lulu441 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 6.889 trận
- Nautilus412 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.656 trận
- Braum302 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.984 trận
- Leona267 trận48,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.736 trận
- Milio237 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.444 trận
- Karma228 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.663 trận
- Seraphine224 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.137 trận
- Thresh202 trận46,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 7.057 trận
- Rell196 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.812 trận
- Rakan192 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.719 trận
- Alistar167 trận56,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.623 trận
- Blitzcrank135 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.814 trận
- Bard134 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.159 trận
- Neeko83 trận41,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,4% · 880 trận
- Nami78 trận57,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.466 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 51,2% · 3.397 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.568 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%62.767 lượt chọn trên 1.322.237cấm 13,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,4%3.151 lượt chọn trên 42.630cấm 21,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,9%246 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

