Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.718 trên 28.102 trận
Cấm
5,4%1.213 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,1% từ 47,0% đến 51,1% trên 1.649 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,5%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục58% · 41.553
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 71.088
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 339 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 14.050
31%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Immortal Shieldbow
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

378-6 so với 383
744-52 so với 796
896-160 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viegotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 52,2% · 50 trận+7,8 điểmSoloQ +2,8
Ornn54,2% · kỳ vọng 48,5% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Gnar56,3% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Ambessa52,1% · kỳ vọng 48,5% · 71 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
Sion52,6% · kỳ vọng 49,4% · 76 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon61,1% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+8,6 điểmSoloQ -2,1
Vi50,8% · kỳ vọng 48,8% · 124 trận+2,1 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 50,5% · 125 trận+1,5 điểmSoloQ +2,1
Sejuani58,5% · kỳ vọng 51,9% · 41 trận+6,6 điểmSoloQ -3,7
Lillia51,4% · kỳ vọng 45,8% · 37 trận+5,6 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze61,9% · kỳ vọng 50,3% · 42 trận+11,6 điểmSoloQ +2,9
Viktor52,1% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+3,8 điểmSoloQ +1,6
Lissandra55,9% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ -3,6
LeBlanc52,5% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6
Locke50,9% · kỳ vọng 49,2% · 55 trận+1,7 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios68,5% · kỳ vọng 52,9% · 54 trận+15,6 điểmSoloQ -1,5
Tristana58,1% · kỳ vọng 49,2% · 74 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Ashe55,8% · kỳ vọng 47,3% · 77 trận+8,5 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 50,0% · 171 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Ezreal54,2% · kỳ vọng 52,2% · 118 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,4% · kỳ vọng 49,3% · 164 trận+11,1 điểmSoloQ +0,4
Pyke65,6% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+16,5 điểmSoloQ +0,4
Lulu59,6% · kỳ vọng 51,1% · 146 trận+8,5 điểmSoloQ -0,7
Seraphine53,8% · kỳ vọng 48,3% · 78 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Bard48,9% · kỳ vọng 46,2% · 45 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax65,9% · kỳ vọng 49,4% · 41 trận+16,4 điểmSoloQ -1,0
Dr. Mundo55,1% · kỳ vọng 45,9% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ -0,7
Gnar57,1% · kỳ vọng 48,2% · 49 trận+8,9 điểmSoloQ +0,7
Mordekaiser54,3% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5
Yone54,1% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,7% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Syndra55,3% · kỳ vọng 50,3% · 114 trận+4,9 điểmSoloQ +3,1
Akali56,7% · kỳ vọng 50,1% · 60 trận+6,6 điểmSoloQ -0,5
Aurora55,8% · kỳ vọng 48,6% · 52 trận+7,2 điểmSoloQ -0,9
Lissandra49,3% · kỳ vọng 47,7% · 134 trận+1,6 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,3% · kỳ vọng 50,5% · 112 trận+5,7 điểmSoloQ +0,4
Ezreal49,1% · kỳ vọng 45,9% · 106 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa50,4% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Ashe54,3% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+3,5 điểmSoloQ +2,9
Yunara52,8% · kỳ vọng 51,3% · 123 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell63,6% · kỳ vọng 52,7% · 88 trận+10,9 điểmSoloQ +0,7
Karma61,4% · kỳ vọng 46,7% · 44 trận+14,6 điểmSoloQ +0,1
Thresh54,9% · kỳ vọng 50,4% · 91 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Nautilus49,5% · kỳ vọng 48,9% · 214 trận+0,7 điểmSoloQ +0,2
Neeko51,1% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante96 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.785 trận
  • Sion76 trận
    52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.189 trận
  • Ornn72 trận
    54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.496 trận
  • Ambessa71 trận
    52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.872 trận
  • Renekton64 trận
    45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.921 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin160 trận
    48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 6.114 trận
  • Wukong152 trận
    42,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.577 trận
  • Jarvan IV125 trận
    52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.848 trận
  • Vi124 trận
    50,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.415 trận
  • Sylas111 trận
    45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.856 trận
Mid21 tướng
  • Syndra118 trận
    45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.463 trận
  • Ahri115 trận
    45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 3.158 trận
  • Viktor96 trận
    52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.057 trận
  • Sylas83 trận
    47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.781 trận
  • Orianna71 trận
    50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.532 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa171 trận
    51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 6.167 trận
  • Yunara151 trận
    47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 5.210 trận
  • Caitlyn131 trận
    48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.829 trận
  • Ezreal118 trận
    54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.880 trận
  • Jhin117 trận
    51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 6.893 trận
Support19 tướng
  • Nautilus164 trận
    60,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.484 trận
  • Lulu146 trận
    59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 4.897 trận
  • Braum108 trận
    46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.415 trận
  • Leona107 trận
    50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.827 trận
  • Milio95 trận
    49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.868 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%46.765 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,9%1.242 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,1%G1299 trận trên 7.327
  • 6,5%G2480 trận trên 7.330
  • 6,6%G3+192 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 299 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.