Xerath
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.914 trên 28.496 trận
- Cấm
- 7,7%1.752 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 683 trận
- K'Sante80 trận45,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 823 trận
- Malphite77 trận44,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.121 trận
- Ambessa72 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 889 trận
- Sion66 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 522 trận
- Olaf51 trận54,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,3% · 603 trận
- Renekton51 trận45,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 837 trận
- Gnar45 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 669 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.277 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,3% · 861 trận
- Shen39 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 614 trận
- Aatrox38 trận42,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 912 trận
- Camille38 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 901 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 584 trận
- Mordekaiser38 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 505 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,7% · 816 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,2% · 833 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.152 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,4% · 900 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 44,6% · 745 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,2% · 878 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.152 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.121 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 833 trận
- Wukong125 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.202 trận
- Lee Sin122 trận54,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.378 trận
- Jarvan IV102 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.276 trận
- Xin Zhao85 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 459 trận
- Vi67 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,7% · 656 trận
- Sylas65 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.023 trận
- Viego46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.210 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 42,5% · 409 trận
- Qiyana43 trận58,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.481 trận
- Lillia41 trận36,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,6% · 743 trận
- Sejuani37 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 241 trận
- Graves35 trận54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.416 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 741 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 218 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,8% · 430 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,9% · 722 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.357 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 47,8% · 730 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.118 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,0% · 741 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.091 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,2% · 776 trận
- Viktor187 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.475 trận
- Syndra170 trận48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.360 trận
- Hwei96 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.030 trận
- Orianna76 trận42,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 776 trận
- Ahri74 trận35,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.455 trận
- Mel56 trận62,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 58,3% · 254 trận
- Sylas49 trận55,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 906 trận
- Anivia45 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 591 trận
- Locke42 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.160 trận
- Lissandra39 trận41,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
- LeBlanc38 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,7% · 801 trận
- Aurora35 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 488 trận
- Azir32 trận65,6%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,4% · 446 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.154 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.152 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,3% · 923 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 49,7% · 724 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,9% · 900 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,9% · 743 trận
- Caitlyn142 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.822 trận
- Yunara132 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.200 trận
- Jhin109 trận50,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.202 trận
- Jinx109 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.258 trận
- Kai'Sa108 trận46,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.601 trận
- Ezreal94 trận47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.775 trận
- Xayah84 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 942 trận
- Ashe80 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 762 trận
- Lucian72 trận36,1%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.240 trận
- Tristana60 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.749 trận
- Sivir59 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,0% · 644 trận
- Aphelios52 trận55,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.559 trận
- Miss Fortune49 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 787 trận
- Zeri44 trận63,6%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 47,3% · 994 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 50,3% · 398 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 47,3% · 833 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,9% · 871 trận
- Nautilus130 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.998 trận
- Lulu114 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.226 trận
- Braum106 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 917 trận
- Seraphine103 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 829 trận
- Leona90 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.208 trận
- Thresh90 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.480 trận
- Milio82 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 818 trận
- Rell74 trận45,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 919 trận
- Rakan69 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 869 trận
- Blitzcrank65 trận56,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.502 trận
- Karma64 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.215 trận
- Alistar44 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.086 trận
- Bard36 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.076 trận
- Yuumi34 trận52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 881 trận
- Morgana30 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,1% · 363 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.346 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,8% · 877 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.243 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,1% · 910 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%20.780 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%1.088 lượt chọn trên 42.630cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

