Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.087 trên 28.096 trận
Cấm
6,9%1.552 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,8% từ 47,3% đến 50,4% trên 2.908 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    4,0%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công97% · 74.006
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn62% · 46.932
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 712 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 19.770
40%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,9% · kỳ vọng 48,2% · 137 trận+8,7 điểmSoloQ +1,6
Yone58,0% · kỳ vọng 49,3% · 88 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Sion56,4% · kỳ vọng 49,2% · 117 trận+7,2 điểmSoloQ -1,9
Dr. Mundo58,9% · kỳ vọng 52,0% · 90 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Gnar53,8% · kỳ vọng 49,7% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,9% · kỳ vọng 45,6% · 73 trận+13,3 điểmSoloQ -0,1
Graves56,4% · kỳ vọng 48,4% · 55 trận+7,9 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV51,7% · kỳ vọng 50,3% · 211 trận+1,3 điểmSoloQ +1,5
Viego53,8% · kỳ vọng 49,8% · 91 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin49,8% · kỳ vọng 49,1% · 231 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,1% · kỳ vọng 48,1% · 213 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Akali54,5% · kỳ vọng 47,8% · 112 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Yone51,9% · kỳ vọng 45,5% · 81 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Locke53,0% · kỳ vọng 49,0% · 117 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Lissandra54,3% · kỳ vọng 50,3% · 94 trận+4,0 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,7% · kỳ vọng 49,9% · 107 trận+10,8 điểmSoloQ +2,0
Zeri52,5% · kỳ vọng 45,0% · 80 trận+7,5 điểmSoloQ +1,0
Jhin54,7% · kỳ vọng 51,3% · 232 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Xayah50,0% · kỳ vọng 47,7% · 202 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Kalista53,6% · kỳ vọng 46,2% · 56 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell52,5% · kỳ vọng 45,2% · 99 trận+7,3 điểmSoloQ +0,4
Bard53,6% · kỳ vọng 45,9% · 84 trận+7,6 điểmSoloQ +1,5
Leona54,6% · kỳ vọng 50,5% · 141 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank48,5% · kỳ vọng 46,2% · 136 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4
Milio51,5% · kỳ vọng 50,4% · 132 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,7% · kỳ vọng 45,7% · 78 trận+12,0 điểmSoloQ -0,9
Olaf62,5% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+10,4 điểmSoloQ -1,7
Jayce59,2% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+9,6 điểmSoloQ -1,4
Ornn53,7% · kỳ vọng 49,4% · 164 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Nasus56,6% · kỳ vọng 50,6% · 76 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,3% · kỳ vọng 49,1% · 195 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Wukong52,6% · kỳ vọng 51,4% · 247 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5
Sylas52,4% · kỳ vọng 49,7% · 143 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath53,9% · kỳ vọng 49,7% · 89 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Sejuani50,7% · kỳ vọng 46,0% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke59,5% · kỳ vọng 48,7% · 84 trận+10,9 điểmSoloQ +0,4
Sylas55,6% · kỳ vọng 48,5% · 126 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Syndra54,8% · kỳ vọng 50,1% · 241 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Lissandra50,9% · kỳ vọng 47,4% · 116 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,6% · 204 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,0% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+15,6 điểmSoloQ +1,3
Milio48,4% · kỳ vọng 47,3% · 1.487 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Nami47,4% · kỳ vọng 46,5% · 194 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Yuumi50,8% · kỳ vọng 50,5% · 185 trận+0,3 điểmSoloQ +3,1
Blitzcrank53,6% · kỳ vọng 51,5% · 69 trận+2,2 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn157 trận
    47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.497 trận
  • K'Sante144 trận
    47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.137 trận
  • Ambessa137 trận
    56,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.967 trận
  • Renekton123 trận
    46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.122 trận
  • Malphite118 trận
    46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.550 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong259 trận
    40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.591 trận
  • Lee Sin231 trận
    49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.677 trận
  • Jarvan IV211 trận
    51,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.009 trận
  • Vi194 trận
    47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.594 trận
  • Xin Zhao173 trận
    44,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.239 trận
Mid22 tướng
  • Viktor213 trận
    53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.440 trận
  • Syndra196 trận
    46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.492 trận
  • Ahri186 trận
    37,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.413 trận
  • Orianna176 trận
    47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.727 trận
  • Locke117 trận
    53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.205 trận
ADC18 tướng
  • Yunara373 trận
    44,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 6.173 trận
  • Caitlyn277 trận
    43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.247 trận
  • Jhin232 trận
    54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 8.230 trận
  • Ezreal223 trận
    49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 4.582 trận
  • Xayah202 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.849 trận
Support18 tướng
  • Lulu359 trận
    49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.958 trận
  • Nautilus332 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.992 trận
  • Karma182 trận
    47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.260 trận
  • Seraphine182 trận
    47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.681 trận
  • Braum159 trận
    42,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.403 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%53.380 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%2.051 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,0%G1729 trận trên 7.322
  • 11,2%G2818 trận trên 7.329
  • 10,4%G3+305 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 729 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.