Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.135 trên 28.495 trận
- Cấm
- 7,0%1.583 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm74 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn158 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.497 trận
- K'Sante152 trận48,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.137 trận
- Ambessa138 trận56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.967 trận
- Renekton126 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.122 trận
- Malphite119 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.550 trận
- Sion117 trận56,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.285 trận
- Aatrox106 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.142 trận
- Gnar105 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.584 trận
- Dr. Mundo93 trận60,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.215 trận
- Jax91 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.386 trận
- Yone90 trận56,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.257 trận
- Camille88 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.148 trận
- Mordekaiser86 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.342 trận
- Zaahen86 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.212 trận
- Nasus80 trận47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.221 trận
- Garen54 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.713 trận
- Jayce54 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Fiora47 trận38,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.093 trận
- Darius40 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.951 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 47,9% · 2.000 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.590 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.550 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.590 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Wukong261 trận40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.591 trận
- Lee Sin237 trận49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.677 trận
- Jarvan IV214 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 3.009 trận
- Vi199 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.594 trận
- Xin Zhao174 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.239 trận
- Sylas126 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.725 trận
- Qiyana110 trận44,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.504 trận
- Nocturne103 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 925 trận
- Viego92 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.756 trận
- Lillia74 trận59,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.941 trận
- Skarner66 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 567 trận
- Cho'Gath64 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.784 trận
- Jayce64 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 987 trận
- Kha'Zix63 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.032 trận
- Pantheon58 trận44,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 391 trận
- Graves56 trận55,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.073 trận
- Elise39 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.868 trận
- Talon38 trận31,6%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.763 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.778 trận
- Nidalee33 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.020 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,6% · 1.709 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.784 trận
- Viktor213 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.440 trận
- Syndra199 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.492 trận
- Ahri188 trận37,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.413 trận
- Orianna176 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.727 trận
- Locke118 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.205 trận
- Akali117 trận53,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.525 trận
- Sylas111 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.645 trận
- Hwei100 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.531 trận
- Galio98 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.044 trận
- Lissandra96 trận55,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.808 trận
- LeBlanc89 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.180 trận
- Aurora88 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.412 trận
- Ryze88 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.031 trận
- Yone83 trận51,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.173 trận
- Taliyah77 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.076 trận
- Twisted Fate52 trận53,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.562 trận
- Zed51 trận43,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.449 trận
- Galio36 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.044 trận
- Yasuo34 trận55,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.936 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.908 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 45,9% · 2.222 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,9% · 2.222 trận
- Yunara379 trận44,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 6.173 trận
- Caitlyn284 trận43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.247 trận
- Jhin235 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 8.230 trận
- Ezreal227 trận50,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 4.582 trận
- Xayah203 trận50,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.849 trận
- Kai'Sa195 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 7.797 trận
- Ashe179 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.690 trận
- Jinx178 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 4.689 trận
- Tristana124 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 4.644 trận
- Miss Fortune109 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.770 trận
- Aphelios94 trận42,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.649 trận
- Varus93 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.301 trận
- Sivir83 trận53,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.292 trận
- Zeri82 trận53,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.707 trận
- Corki75 trận42,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.348 trận
- Kalista56 trận53,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.445 trận
- Draven31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.858 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.474 trận
- Lulu365 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 5.958 trận
- Nautilus337 trận49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 4.992 trận
- Karma184 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.260 trận
- Seraphine183 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.681 trận
- Braum159 trận42,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.403 trận
- Leona144 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.926 trận
- Blitzcrank141 trận48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.105 trận
- Rakan139 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.325 trận
- Milio136 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.884 trận
- Thresh130 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 5.438 trận
- Rell102 trận52,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.325 trận
- Alistar92 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 3.177 trận
- Bard84 trận53,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.501 trận
- Yuumi78 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.152 trận
- Neeko75 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 749 trận
- Pyke59 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.375 trận
- Nami57 trận38,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 46,3% · 2.490 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%53.380 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%2.051 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

