Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.728 trên 28.102 trận
Cấm
2,3%507 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,1% từ 45,0% đến 49,3% trên 1.523 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 47,1% ở nghiệp dư trên 1.523 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 16.452 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 15.237
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 16.358
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 320 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 879
16%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,5% · kỳ vọng 47,5% · 81 trận+13,0 điểmSoloQ -6,3
K'Sante56,4% · kỳ vọng 49,4% · 94 trận+7,0 điểmSoloQ +1,8
Malphite52,9% · kỳ vọng 47,4% · 70 trận+5,4 điểmSoloQ +3,7
Camille52,6% · kỳ vọng 44,3% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ -1,5
Aatrox50,8% · kỳ vọng 45,6% · 59 trận+5,2 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,5% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ -3,4
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 47,4% · 89 trận+4,2 điểmSoloQ -2,3
Lillia47,3% · kỳ vọng 43,9% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ -3,2
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,7% · 70 trận+3,3 điểmSoloQ -1,4
Cho'Gath47,4% · kỳ vọng 46,3% · 38 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,0% · kỳ vọng 48,8% · 75 trận+11,2 điểmSoloQ +2,9
Aurora60,0% · kỳ vọng 47,6% · 50 trận+12,4 điểmSoloQ +0,5
Viktor51,8% · kỳ vọng 46,4% · 114 trận+5,4 điểmSoloQ -2,6
Lissandra56,7% · kỳ vọng 48,5% · 60 trận+8,1 điểmSoloQ -2,8
Ryze54,3% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+5,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 48,1% · 98 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Jinx51,9% · kỳ vọng 45,7% · 104 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Yunara49,0% · kỳ vọng 44,9% · 153 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Xayah51,5% · kỳ vọng 46,0% · 97 trận+5,5 điểmSoloQ +2,6
Jhin51,1% · kỳ vọng 49,6% · 94 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,5% · kỳ vọng 49,2% · 142 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Rakan53,4% · kỳ vọng 46,3% · 88 trận+7,1 điểmSoloQ +2,9
Leona53,5% · kỳ vọng 48,9% · 99 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Nautilus48,4% · kỳ vọng 47,3% · 161 trận+1,1 điểmSoloQ +2,2
Braum46,2% · kỳ vọng 45,8% · 104 trận+0,3 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite68,6% · kỳ vọng 46,9% · 35 trận+21,7 điểmSoloQ -2,2
Jax62,0% · kỳ vọng 47,5% · 50 trận+14,5 điểmSoloQ +0,1
Nasus63,9% · kỳ vọng 48,9% · 36 trận+14,9 điểmSoloQ -0,2
Ambessa54,3% · kỳ vọng 47,7% · 81 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Yone50,0% · kỳ vọng 46,7% · 108 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,0% · kỳ vọng 45,8% · 39 trận+13,2 điểmSoloQ +3,3
Yone55,3% · kỳ vọng 50,5% · 159 trận+4,9 điểmSoloQ +1,9
Sylas54,1% · kỳ vọng 46,8% · 74 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Ahri50,6% · kỳ vọng 48,9% · 85 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Orianna46,2% · kỳ vọng 45,5% · 65 trận+0,6 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,7% · kỳ vọng 49,4% · 146 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Xayah54,5% · kỳ vọng 48,3% · 66 trận+6,3 điểmSoloQ +3,2
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,1% · 133 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Lucian50,7% · kỳ vọng 46,0% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ -3,6
Jinx50,0% · kỳ vọng 48,6% · 142 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,0% · kỳ vọng 48,5% · 129 trận+6,6 điểmSoloQ -3,5
Milio52,1% · kỳ vọng 45,6% · 94 trận+6,5 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank59,6% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Leona51,2% · kỳ vọng 45,4% · 84 trận+5,8 điểmSoloQ -2,9
Lulu47,3% · kỳ vọng 45,1% · 165 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn122 trận
    47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 369 trận
  • K'Sante94 trận
    56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,4% · 397 trận
  • Sion81 trận
    60,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
  • Renekton79 trận
    41,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 488 trận
  • Malphite70 trận
    52,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 491 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong139 trận
    40,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 529 trận
  • Jarvan IV123 trận
    47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 585 trận
  • Vi121 trận
    43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,3% · 342 trận
  • Lee Sin89 trận
    51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.039 trận
  • Trundle83 trận
    39,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 183 trận
Mid21 tướng
  • Ahri119 trận
    45,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 783 trận
  • Viktor114 trận
    51,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 739 trận
  • Syndra106 trận
    43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 728 trận
  • Orianna75 trận
    60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,1% · 336 trận
  • Sylas67 trận
    35,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,7% · 698 trận
ADC17 tướng
  • Yunara153 trận
    49,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.170 trận
  • Caitlyn125 trận
    41,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 874 trận
  • Jinx104 trận
    51,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.168 trận
  • Kai'Sa98 trận
    56,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.442 trận
  • Xayah97 trận
    51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 556 trận
Support18 tướng
  • Nautilus161 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 941 trận
  • Lulu142 trận
    58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.135 trận
  • Braum104 trận
    46,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 565 trận
  • Leona99 trận
    53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 617 trận
  • Seraphine94 trận
    41,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 383 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%11.186 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,8%1.197 lượt chọn trên 42.630cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,5%G1406 trận trên 7.327
  • 6,0%G2437 trận trên 7.330
  • 6,8%G3+200 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 406 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.