Shen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.976 trên 29.966 trận
- Cấm
- 6,6%1.561 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +23,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,9 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,2%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +23,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn112 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 912 trận
- Mordekaiser81 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.005 trận
- Ambessa80 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,5% · 997 trận
- Olaf79 trận36,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 644 trận
- Sion76 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 650 trận
- K'Sante73 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 950 trận
- Renekton64 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 823 trận
- Aatrox61 trận44,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.175 trận
- Gwen59 trận42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 685 trận
- Sett52 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 757 trận
- Nasus51 trận43,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 602 trận
- Gnar50 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 867 trận
- Dr. Mundo45 trận37,8%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,3% · 672 trận
- Camille44 trận36,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.061 trận
- Malphite42 trận71,4%chênh lệch +23,9 điểmSoloQ: 54,3% · 964 trận
- Yone42 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.447 trận
- Jax41 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.086 trận
- Garen32 trận40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.182 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 52,3% · 1.116 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 53,9% · 1.003 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.060 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,2% · 988 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.060 trận
- Wukong152 trận40,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.348 trận
- Jarvan IV135 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.344 trận
- Vi111 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 725 trận
- Lee Sin104 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.306 trận
- Sylas76 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.268 trận
- Xin Zhao73 trận39,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,2% · 542 trận
- Lillia56 trận44,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.044 trận
- Nocturne53 trận56,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,0% · 416 trận
- Qiyana53 trận39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.532 trận
- Viego45 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.343 trận
- Sejuani43 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 57,0% · 302 trận
- Graves33 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.397 trận
- Skarner31 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 308 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 907 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 59,3% · 123 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 52,0% · 1.331 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.471 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,9% · 945 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 50,7% · 903 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.310 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,7% · 926 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,3% · 907 trận
- Syndra123 trận44,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.728 trận
- Ahri122 trận36,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.898 trận
- Viktor114 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.525 trận
- Sylas83 trận47,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.326 trận
- Orianna77 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 815 trận
- Yone54 trận57,4%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.467 trận
- Hwei53 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,6% · 772 trận
- Lissandra51 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 833 trận
- Akali50 trận38,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.163 trận
- Galio50 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,1% · 977 trận
- Locke50 trận54,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.496 trận
- Ryze47 trận61,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 55,8% · 455 trận
- LeBlanc40 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.013 trận
- Xerath40 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 614 trận
- Aurora38 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,2% · 718 trận
- Twisted Fate35 trận62,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.056 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.364 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.205 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,1% · 977 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.023 trận
- Yunara151 trận44,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.619 trận
- Caitlyn126 trận38,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.881 trận
- Jinx118 trận39,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.333 trận
- Jhin114 trận59,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.430 trận
- Kai'Sa110 trận53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 2.993 trận
- Xayah106 trận37,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.279 trận
- Ezreal97 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.919 trận
- Lucian83 trận63,9%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.438 trận
- Tristana71 trận40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.901 trận
- Ashe69 trận46,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 914 trận
- Sivir60 trận51,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 832 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.174 trận
- Miss Fortune48 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 810 trận
- Aphelios42 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.612 trận
- Varus39 trận41,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 637 trận
- Kalista30 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.042 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 55,0% · 855 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.007 trận
- Nautilus160 trận56,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.108 trận
- Lulu159 trận49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.511 trận
- Leona103 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.458 trận
- Braum102 trận46,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.138 trận
- Seraphine99 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 916 trận
- Karma85 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.402 trận
- Thresh84 trận39,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.656 trận
- Rakan81 trận35,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.103 trận
- Rell76 trận35,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.154 trận
- Milio68 trận58,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.037 trận
- Alistar62 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.484 trận
- Blitzcrank50 trận36,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.436 trận
- Yuumi42 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 974 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.178 trận
- Neeko37 trận62,2%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,7% · 320 trận
- Nami30 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.617 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.465 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.161 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%25.147 lượt chọn trên 1.378.108cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,8%899 lượt chọn trên 32.632cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

