Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 931 trên 28.413 trận
- Cấm
- 3,9%883 lượt cấm trên 22.734 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 517 trận
- Renekton36 trận52,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 530 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 328 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 417 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 642 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,9% · 536 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 51,5% · 396 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 48,5% · 458 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,6% · 443 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,9% · 513 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,3% · 771 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,2% · 579 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 50,8% · 575 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 42,8% · 572 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,0% · 485 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,8% · 639 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,6% · 592 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,8% · 642 trận
- Jarvan IV72 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 792 trận
- Wukong60 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 812 trận
- Vi53 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Lee Sin44 trận40,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.173 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 660 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 308 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 43,8% · 260 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 45,6% · 535 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,5% · 794 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,0% · 559 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 57,0% · 79 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 50,5% · 707 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,0% · 66 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,7% · 789 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,9% · 757 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,3% · 884 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,6% · 535 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 730 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 54,1% · 549 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,4% · 448 trận
- Ahri57 trận40,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.214 trận
- Viktor56 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 971 trận
- Orianna52 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 464 trận
- Syndra43 trận51,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.016 trận
- Galio34 trận32,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 55,0% · 422 trận
- Locke34 trận35,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 44,1% · 749 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 54,0% · 261 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 53,2% · 581 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 48,0% · 456 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 49,1% · 401 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,4% · 439 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 45,7% · 440 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,2% · 733 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 42,3% · 265 trận
- Azir14 trận—SoloQ: 51,6% · 252 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,3% · 460 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 47,5% · 480 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,3% · 571 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,2% · 580 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,3% · 537 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,4% · 593 trận
- Yunara75 trận38,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.453 trận
- Kai'Sa61 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.639 trận
- Jinx57 trận43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.443 trận
- Ezreal55 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.032 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.119 trận
- Jhin46 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.758 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,0% · 593 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 545 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.094 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 50,7% · 473 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,0% · 656 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,2% · 436 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 48,9% · 861 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,9% · 728 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,8% · 595 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,0% · 525 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,6% · 624 trận
- Nautilus72 trận40,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.136 trận
- Braum60 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 658 trận
- Lulu59 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.412 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 802 trận
- Seraphine38 trận55,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 490 trận
- Alistar37 trận59,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 47,6% · 706 trận
- Rakan35 trận57,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 544 trận
- Rell35 trận45,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 552 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 852 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 652 trận
- Thresh32 trận46,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.491 trận
- Karma30 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 813 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,7% · 629 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,7% · 529 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 47,8% · 245 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,5% · 545 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,5% · 915 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,0% · 611 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%20.185 lượt chọn trên 2.005.435cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%538 lượt chọn trên 42.302cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

