Milio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 2.995 trên 28.499 trận
- Cấm
- 6,1%1.385 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm109 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn204 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.187 trận
- Ambessa164 trận56,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.252 trận
- K'Sante152 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.266 trận
- Sion144 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 867 trận
- Renekton133 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.395 trận
- Gnar127 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.082 trận
- Malphite105 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.687 trận
- Camille95 trận42,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.431 trận
- Aatrox94 trận39,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.424 trận
- Nasus90 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 873 trận
- Yone89 trận56,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.121 trận
- Mordekaiser84 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 903 trận
- Dr. Mundo83 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 812 trận
- Gwen83 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 642 trận
- Olaf75 trận44,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 835 trận
- Jax68 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.561 trận
- Garen61 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.289 trận
- Jayce56 trận53,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.716 trận
- Fiora47 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.397 trận
- Darius32 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.358 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.244 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,8% · 1.214 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.358 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.716 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.687 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.358 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.716 trận
- Wukong288 trận39,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.794 trận
- Jarvan IV221 trận50,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.852 trận
- Lee Sin215 trận40,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,7% · 3.129 trận
- Vi205 trận48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 992 trận
- Xin Zhao175 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 676 trận
- Lillia109 trận63,3%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.192 trận
- Nocturne106 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 660 trận
- Sylas105 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.568 trận
- Viego95 trận50,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.868 trận
- Sejuani84 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 572 trận
- Qiyana81 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.202 trận
- Cho'Gath74 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.272 trận
- Skarner71 trận62,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,5% · 491 trận
- Trundle64 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 134 trận
- Kha'Zix57 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.053 trận
- Graves48 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.992 trận
- Talon33 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.681 trận
- Hecarim30 trận63,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.834 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 44,9% · 1.340 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.135 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.067 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,1% · 1.272 trận
- Syndra238 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.444 trận
- Ahri217 trận47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.380 trận
- Viktor206 trận52,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.223 trận
- Orianna183 trận47,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.059 trận
- Akali134 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.546 trận
- Hwei125 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.012 trận
- Locke111 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.102 trận
- Lissandra103 trận42,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.286 trận
- Aurora98 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 974 trận
- Sylas98 trận58,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.592 trận
- Galio93 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.203 trận
- Yone93 trận52,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.077 trận
- Ryze89 trận49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,8% · 615 trận
- Xerath82 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 818 trận
- LeBlanc77 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.385 trận
- Zed41 trận36,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.648 trận
- Twisted Fate36 trận36,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.722 trận
- Yasuo35 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.886 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.203 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 45,6% · 1.330 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 45,1% · 1.468 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.203 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,1% · 1.468 trận
- Yunara345 trận43,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.891 trận
- Caitlyn245 trận41,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.043 trận
- Ashe237 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.829 trận
- Jinx235 trận46,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.442 trận
- Jhin224 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.746 trận
- Ezreal177 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.610 trận
- Xayah177 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.611 trận
- Kai'Sa142 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.961 trận
- Lucian136 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.884 trận
- Tristana110 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.572 trận
- Aphelios96 trận57,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.353 trận
- Sivir93 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,2% · 855 trận
- Varus89 trận52,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.109 trận
- Zeri87 trận55,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.672 trận
- Miss Fortune82 trận57,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.054 trận
- Kalista53 trận43,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.458 trận
- Twitch39 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 44,8% · 1.332 trận
- Lulu461 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 5.447 trận
- Nautilus320 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.729 trận
- Seraphine280 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.680 trận
- Braum195 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.556 trận
- Blitzcrank188 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,6% · 2.183 trận
- Karma185 trận54,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.247 trận
- Thresh142 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 43,9% · 3.858 trận
- Rakan122 trận41,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.229 trận
- Leona121 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.963 trận
- Nami101 trận46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.716 trận
- Yuumi98 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.408 trận
- Bard84 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.557 trận
- Rell77 trận45,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.226 trận
- Neeko71 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 464 trận
- Alistar66 trận45,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.542 trận
- Soraka41 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.249 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 45,6% · 1.550 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 46,2% · 2.051 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%32.876 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%2.129 lượt chọn trên 42.630cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%250 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

