Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 2.912 trên 28.520 trận
Cấm
7,7%1.750 lượt cấm trên 22.784 trận, so với 12,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,8% từ 48,1% đến 51,4% trên 2.512 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,8%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 49,8% ở nghiệp dư trên 2.512 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 106.279 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    5,2%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    12,5%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 12,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 102.837
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn57% · 60.907
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 496 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 21.652
32%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,8% · kỳ vọng 50,8% · 105 trận+13,0 điểmSoloQ +0,8
Sion57,5% · kỳ vọng 50,1% · 113 trận+7,4 điểmSoloQ +1,3
K'Sante57,9% · kỳ vọng 52,2% · 126 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Aatrox53,3% · kỳ vọng 48,2% · 92 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Ornn52,1% · kỳ vọng 49,1% · 144 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,2% · kỳ vọng 49,4% · 147 trận+9,7 điểmSoloQ +0,8
Wukong48,2% · kỳ vọng 47,2% · 255 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3
Skarner56,6% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 51,4% · 199 trận+0,8 điểmSoloQ -1,0
Shyvana57,8% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+6,9 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,6% · kỳ vọng 48,5% · 203 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Lissandra61,0% · kỳ vọng 51,2% · 82 trận+9,8 điểmSoloQ -0,2
Orianna56,0% · kỳ vọng 51,4% · 125 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Sylas53,3% · kỳ vọng 50,3% · 90 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Ahri48,4% · kỳ vọng 48,1% · 182 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,6% · kỳ vọng 47,5% · 323 trận+6,1 điểmSoloQ +1,6
Corki57,0% · kỳ vọng 49,4% · 100 trận+7,6 điểmSoloQ -2,7
Kalista54,2% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+7,0 điểmSoloQ +2,2
Ashe49,6% · kỳ vọng 48,2% · 125 trận+1,4 điểmSoloQ +1,3
Ezreal53,2% · kỳ vọng 53,1% · 139 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi61,2% · kỳ vọng 48,4% · 67 trận+12,8 điểmSoloQ +2,3
Karma63,3% · kỳ vọng 52,1% · 90 trận+11,2 điểmSoloQ +1,0
Seraphine57,0% · kỳ vọng 49,0% · 128 trận+8,1 điểmSoloQ +1,3
Nami61,1% · kỳ vọng 52,0% · 54 trận+9,1 điểmSoloQ -0,1
Rell50,5% · kỳ vọng 45,9% · 105 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser61,7% · kỳ vọng 50,2% · 81 trận+11,6 điểmSoloQ +1,2
Garen58,5% · kỳ vọng 47,0% · 41 trận+11,5 điểmSoloQ -0,8
Olaf59,3% · kỳ vọng 52,9% · 91 trận+6,4 điểmSoloQ -2,1
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,4% · 116 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Yone54,3% · kỳ vọng 49,5% · 70 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves61,5% · kỳ vọng 50,0% · 39 trận+11,6 điểmSoloQ -1,2
Wukong54,3% · kỳ vọng 52,3% · 258 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Lillia58,2% · kỳ vọng 53,1% · 79 trận+5,2 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 48,1% · 186 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Vi51,2% · kỳ vọng 50,2% · 170 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora59,5% · kỳ vọng 49,1% · 74 trận+10,4 điểmSoloQ +0,7
Galio55,6% · kỳ vọng 47,7% · 72 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Syndra53,6% · kỳ vọng 51,0% · 222 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3
Sylas54,2% · kỳ vọng 49,3% · 107 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
Hwei54,0% · kỳ vọng 50,6% · 113 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,5% · kỳ vọng 48,3% · 65 trận+10,2 điểmSoloQ +0,7
Nautilus52,6% · kỳ vọng 49,6% · 325 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8
Lulu49,5% · kỳ vọng 47,7% · 295 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1
Alistar54,7% · kỳ vọng 51,3% · 95 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 52,3% · 128 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn144 trận
    52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.211 trận
  • K'Sante126 trận
    57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.843 trận
  • Ambessa122 trận
    44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.832 trận
  • Renekton117 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.855 trận
  • Sion113 trận
    57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.816 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong255 trận
    48,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.661 trận
  • Jarvan IV199 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.777 trận
  • Lee Sin168 trận
    46,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 7.875 trận
  • Vi152 trận
    48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.269 trận
  • Xin Zhao147 trận
    59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.588 trận
Mid21 tướng
  • Viktor205 trận
    45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 4.899 trận
  • Syndra203 trận
    58,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.232 trận
  • Ahri182 trận
    48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.058 trận
  • Orianna125 trận
    56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.097 trận
  • Sylas90 trận
    53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.072 trận
ADC18 tướng
  • Yunara323 trận
    53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 9.504 trận
  • Xayah205 trận
    45,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 4.700 trận
  • Jhin203 trận
    50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 11.712 trận
  • Caitlyn177 trận
    47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 5.146 trận
  • Jinx163 trận
    46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 7.633 trận
Support19 tướng
  • Braum260 trận
    45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.591 trận
  • Nautilus220 trận
    49,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 5.864 trận
  • Lulu196 trận
    53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 7.597 trận
  • Leona159 trận
    51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.115 trận
  • Alistar156 trận
    42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 5.382 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%68.826 lượt chọn trên 1.322.243cấm 12,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,6%1.981 lượt chọn trên 42.630cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,3%G1689 trận trên 7.406
  • 8,7%G2643 trận trên 7.407
  • 9,1%G3+268 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 689 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.