Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.932 trên 28.115 trận
- Cấm
- 10,5%2.345 lượt cấm trên 22.411 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 49,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite53 trận39,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.598 trận
- Ornn49 trận40,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
- Ambessa45 trận48,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.476 trận
- Renekton42 trận35,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.608 trận
- K'Sante35 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.595 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 849 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.092 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.646 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.453 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 48,9% · 724 trận
- Rumble22 trận—SoloQ: 52,9% · 558 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 48,1% · 999 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.378 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 51,8% · 849 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 49,6% · 836 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 45,5% · 1.303 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.949 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,2% · 1.114 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,1% · 2.108 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.563 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.425 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.341 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.264 trận
- Lee Sin69 trận42,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.976 trận
- Vi64 trận53,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.356 trận
- Wukong59 trận40,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.580 trận
- Jarvan IV51 trận45,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.907 trận
- Sylas37 trận40,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.325 trận
- Xin Zhao31 trận38,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 850 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 49,1% · 574 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.173 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.396 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.796 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,4% · 2.220 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,6% · 410 trận
- Diana13 trận—SoloQ: 53,7% · 840 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 46,5% · 1.995 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.059 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,9% · 1.654 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.372 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.348 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.833 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.642 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.741 trận
- Yone56 trận42,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.215 trận
- Ahri47 trận44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.975 trận
- Syndra39 trận48,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.240 trận
- Akali36 trận47,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.430 trận
- Viktor35 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.324 trận
- Sylas30 trận56,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.147 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.054 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 51,8% · 508 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,4% · 972 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,2% · 1.217 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 52,0% · 3.999 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.912 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 45,1% · 709 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 44,4% · 1.082 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.271 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.639 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.453 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,1% · 2.105 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.571 trận
- Yunara71 trận46,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.879 trận
- Kai'Sa70 trận54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.918 trận
- Caitlyn67 trận47,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.622 trận
- Jhin65 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 5.263 trận
- Jinx59 trận44,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 3.120 trận
- Xayah43 trận34,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.991 trận
- Ezreal41 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,6% · 3.056 trận
- Lucian35 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.044 trận
- Tristana35 trận48,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.746 trận
- Ashe33 trận42,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.075 trận
- Sivir30 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 47,5% · 1.170 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.773 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 48,5% · 2.750 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 46,9% · 435 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.494 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.238 trận
- Nautilus88 trận46,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.231 trận
- Lulu73 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.495 trận
- Leona60 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.158 trận
- Braum45 trận53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.750 trận
- Thresh45 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.984 trận
- Rakan40 trận45,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.579 trận
- Seraphine38 trận39,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.195 trận
- Alistar32 trận37,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.306 trận
- Karma32 trận34,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.050 trận
- Rell30 trận50,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.723 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.203 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,2% · 607 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.871 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.494 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,7% · 1.412 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.695 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.856 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%1.863 lượt chọn trên 42.630cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%83 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

