Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.982 trên 28.539 trận
- Cấm
- 10,4%2.375 lượt cấm trên 22.801 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 49,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 9%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn93 trận49,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 857 trận
- Sion92 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 849 trận
- K'Sante87 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.595 trận
- Renekton79 trận43,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.608 trận
- Malphite75 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.598 trận
- Ambessa69 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.476 trận
- Aatrox67 trận40,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.453 trận
- Jax59 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.646 trận
- Zaahen52 trận57,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,1% · 999 trận
- Olaf46 trận52,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.303 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 849 trận
- Shen45 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,9% · 980 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.092 trận
- Mordekaiser40 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,0% · 819 trận
- Nasus39 trận43,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,8% · 753 trận
- Yone38 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.949 trận
- Camille34 trận35,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.378 trận
- Jayce31 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.108 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.563 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.114 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.264 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.341 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.425 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.108 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.108 trận
- Wukong145 trận44,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.580 trận
- Lee Sin126 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.976 trận
- Vi126 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.356 trận
- Jarvan IV103 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.907 trận
- Xin Zhao92 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 850 trận
- Sylas87 trận58,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.325 trận
- Nocturne55 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 574 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.396 trận
- Viego53 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.796 trận
- Qiyana47 trận46,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.220 trận
- Skarner43 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 375 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.173 trận
- Graves36 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.995 trận
- Sejuani34 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,6% · 410 trận
- Naafiri30 trận60,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,8% · 832 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.372 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.654 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.833 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.348 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.642 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.741 trận
- Syndra143 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.240 trận
- Ahri130 trận41,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.975 trận
- Viktor113 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.324 trận
- Orianna103 trận50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.054 trận
- Sylas89 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.147 trận
- Akali86 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.430 trận
- Locke77 trận58,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.999 trận
- Aurora60 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,4% · 972 trận
- LeBlanc60 trận58,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.639 trận
- Lissandra46 trận67,4%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.217 trận
- Hwei44 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.082 trận
- Taliyah39 trận43,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,1% · 709 trận
- Twisted Fate37 trận56,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.912 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.215 trận
- Veigar35 trận65,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 45,7% · 418 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.271 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.571 trận
- Fizz8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.319 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,1% · 2.105 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.453 trận
- Yunara141 trận44,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.879 trận
- Jhin124 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 5.263 trận
- Caitlyn122 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.622 trận
- Kai'Sa115 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 4.918 trận
- Jinx102 trận40,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.120 trận
- Xayah101 trận40,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.991 trận
- Lucian98 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.044 trận
- Ezreal97 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 3.056 trận
- Ashe96 trận45,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.075 trận
- Sivir79 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Miss Fortune67 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.170 trận
- Tristana60 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.746 trận
- Zeri53 trận58,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.773 trận
- Aphelios49 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.750 trận
- Varus46 trận54,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 826 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.494 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.238 trận
- Nautilus137 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.231 trận
- Lulu129 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.495 trận
- Braum126 trận47,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.750 trận
- Leona118 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.158 trận
- Milio93 trận58,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.203 trận
- Rakan89 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.579 trận
- Seraphine88 trận47,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Thresh87 trận39,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.984 trận
- Karma78 trận43,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.050 trận
- Blitzcrank70 trận57,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.195 trận
- Alistar67 trận44,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.306 trận
- Rell65 trận46,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.723 trận
- Yuumi47 trận42,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.412 trận
- Neeko41 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 607 trận
- Bard39 trận53,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.871 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,2% · 1.695 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 48,1% · 1.494 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.617 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.856 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%1.863 lượt chọn trên 42.630cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%83 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

