Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.402 trên 28.495 trận
- Cấm
- 19,4%4.412 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn104 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.277 trận
- Renekton98 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.859 trận
- K'Sante94 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.900 trận
- Sion87 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
- Ambessa83 trận49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.799 trận
- Gnar70 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.191 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.351 trận
- Malphite65 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.801 trận
- Aatrox64 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.755 trận
- Mordekaiser64 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.041 trận
- Camille60 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.696 trận
- Nasus51 trận39,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,3% · 994 trận
- Dr. Mundo49 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.114 trận
- Shen49 trận63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.154 trận
- Gwen47 trận61,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,0% · 745 trận
- Jax38 trận39,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.587 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.479 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 45,2% · 1.446 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.825 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.735 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,5% · 1.737 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.535 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.356 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,4% · 1.801 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.356 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.535 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,5% · 2.479 trận
- Wukong162 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.911 trận
- Jarvan IV159 trận57,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.467 trận
- Lee Sin148 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 4.286 trận
- Vi125 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.321 trận
- Sylas111 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.783 trận
- Xin Zhao103 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 966 trận
- Nocturne79 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,6% · 802 trận
- Sejuani58 trận63,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 486 trận
- Lillia53 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.602 trận
- Qiyana53 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.891 trận
- Viego41 trận65,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.180 trận
- Naafiri39 trận56,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 972 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,4% · 434 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.325 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,0% · 798 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.402 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.887 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,1% · 2.465 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.527 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.571 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 47,0% · 2.091 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 47,6% · 1.371 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.323 trận
- Viktor219 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.199 trận
- Orianna143 trận57,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.554 trận
- Syndra128 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.801 trận
- Yone101 trận48,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.763 trận
- Ahri99 trận43,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.350 trận
- Sylas87 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.954 trận
- Galio86 trận53,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Lissandra78 trận51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 41,9% · 1.842 trận
- Locke75 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 4.122 trận
- LeBlanc62 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.598 trận
- Aurora51 trận51,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.137 trận
- Vex50 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 898 trận
- Twisted Fate45 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 42,9% · 2.371 trận
- Hwei43 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.058 trận
- Ryze41 trận39,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,0% · 842 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Zed35 trận37,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.178 trận
- Yasuo31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.751 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.305 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Yunara182 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.264 trận
- Kai'Sa141 trận41,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.581 trận
- Ezreal140 trận62,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.512 trận
- Jhin137 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.375 trận
- Caitlyn126 trận40,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.330 trận
- Lucian117 trận47,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.525 trận
- Jinx113 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.848 trận
- Xayah101 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.161 trận
- Ashe88 trận58,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.309 trận
- Sivir83 trận53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.162 trận
- Tristana79 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.257 trận
- Aphelios73 trận63,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.052 trận
- Miss Fortune65 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.428 trận
- Zeri60 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.116 trận
- Varus45 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.055 trận
- Kalista37 trận56,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.787 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.629 trận
- Lulu167 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.128 trận
- Nautilus158 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.758 trận
- Milio134 trận50,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.546 trận
- Braum129 trận50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.100 trận
- Leona118 trận59,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.348 trận
- Thresh109 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,7% · 4.598 trận
- Karma90 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.441 trận
- Alistar86 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.571 trận
- Rakan83 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.935 trận
- Seraphine82 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.473 trận
- Blitzcrank69 trận37,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.594 trận
- Rell67 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.940 trận
- Bard58 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.211 trận
- Yuumi57 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.669 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 573 trận
- Pyke38 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.866 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.373 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,2% · 2.165 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.758 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%43.811 lượt chọn trên 1.322.237cấm 18,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.362 lượt chọn trên 42.630cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,0%136 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

