Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.792 trên 28.495 trận
- Cấm
- 6,3%1.433 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm109 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn244 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.691 trận
- K'Sante201 trận53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.286 trận
- Ambessa196 trận45,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
- Sion183 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.083 trận
- Renekton154 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.416 trận
- Olaf153 trận45,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.436 trận
- Malphite150 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Aatrox137 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.660 trận
- Gnar136 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.583 trận
- Mordekaiser119 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.263 trận
- Shen109 trận64,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.357 trận
- Camille108 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.388 trận
- Dr. Mundo105 trận53,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.086 trận
- Jax95 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 3.763 trận
- Nasus89 trận58,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.143 trận
- Yone76 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 5.378 trận
- Garen59 trận50,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 3.101 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Fiora50 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.566 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.929 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 50,7% · 3.390 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Wukong368 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.524 trận
- Jarvan IV331 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.026 trận
- Lee Sin282 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 9.204 trận
- Vi210 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.398 trận
- Sylas169 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 4.485 trận
- Xin Zhao168 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.843 trận
- Lillia129 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.318 trận
- Nocturne112 trận45,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.532 trận
- Cho'Gath109 trận57,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Sejuani106 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.168 trận
- Viego98 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 4.672 trận
- Qiyana83 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 5.391 trận
- Skarner83 trận44,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 984 trận
- Trundle70 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 56,3% · 428 trận
- Graves66 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 5.432 trận
- Kha'Zix53 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.923 trận
- Elise50 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.970 trận
- Kayn39 trận59,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.941 trận
- Nidalee39 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 3.214 trận
- Hecarim35 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 4.434 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,3% · 4.305 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Syndra320 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 5.882 trận
- Viktor293 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,6% · 6.060 trận
- Ahri275 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.756 trận
- Orianna220 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.687 trận
- Sylas157 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,3% · 4.523 trận
- Aurora142 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.370 trận
- Hwei127 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.734 trận
- Lissandra115 trận47,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.976 trận
- Akali113 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.848 trận
- Yone113 trận41,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 5.273 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
- Locke108 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 5.226 trận
- LeBlanc103 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.277 trận
- Galio102 trận59,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- Vex77 trận44,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.666 trận
- Twisted Fate69 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.158 trận
- Galio59 trận55,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- Yasuo45 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 4.619 trận
- Zed45 trận60,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.954 trận
- Ekko36 trận61,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.285 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 49,9% · 3.700 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,9% · 3.700 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- Yunara602 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 12.298 trận
- Caitlyn415 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 8.499 trận
- Kai'Sa251 trận57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 10.574 trận
- Jhin244 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 13.015 trận
- Aphelios239 trận51,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 10.803 trận
- Xayah228 trận55,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.164 trận
- Ashe216 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.276 trận
- Lucian178 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 4.689 trận
- Ezreal168 trận50,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 6.116 trận
- Tristana163 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 7.633 trận
- Sivir151 trận49,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.443 trận
- Zeri128 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 4.841 trận
- Miss Fortune127 trận52,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.881 trận
- Twitch93 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 3.741 trận
- Varus93 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.931 trận
- Kalista46 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.239 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,2% · 3.319 trận
- Lulu433 trận55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 9.598 trận
- Nautilus328 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 7.180 trận
- Braum235 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.679 trận
- Milio235 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.442 trận
- Seraphine235 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.189 trận
- Leona233 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 4.846 trận
- Thresh230 trận46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 10.090 trận
- Blitzcrank224 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 6.150 trận
- Rakan196 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.460 trận
- Karma164 trận50,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 4.751 trận
- Rell156 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.606 trận
- Bard123 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.325 trận
- Alistar116 trận55,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.259 trận
- Yuumi77 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,6% · 3.640 trận
- Morgana71 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.662 trận
- Nami63 trận58,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.118 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,5% · 4.683 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 50,3% · 3.736 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%80.308 lượt chọn trên 1.322.243cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,9%2.922 lượt chọn trên 42.630cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

